冒す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 冒す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to brave; to risk; to face; to venture
- Động từ to harm; to afflict; to affect
- Động từ to desecrate; to profane
- Động từ to assume (someone else's surname); to take
Cách chia của 冒す
| Thể lịch sự (ます) | 冒します |
| Thể て | 冒して |
| Quá khứ (た) | 冒した |
| Phủ định (ない) | 冒さない |
| Khả năng | 冒せる |
| Ý chí (よう) | 冒そう |
| Điều kiện (ば) | 冒せば |
| Bị động | 冒される |
| Sai khiến | 冒させる |
| Mệnh lệnh | 冒せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).