TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

冒(おか)す

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おかすokasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 冒 mạo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 冒す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to brave; to risk; to face; to venture
  • Động từ to harm; to afflict; to affect
  • Động từ to desecrate; to profane
  • Động từ to assume (someone else's surname); to take

Cách chia của 冒す

Thể lịch sự (ます)冒します
Thể て冒して
Quá khứ (た)冒した
Phủ định (ない)冒さない
Khả năng冒せる
Ý chí (よう)冒そう
Điều kiện (ば)冒せば
Bị động冒される
Sai khiến冒させる
Mệnh lệnh冒せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.