TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

再帰(さいき)

さいきsaiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁI QUY 再 tái·帰 quy

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tái quy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

再帰 nghĩa là đệ quy.

Nghĩa của 再帰

Danh từ

  1. Đệ quy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ returning again; recurrence
  • Danh từ recursion
  • Danh từ reflexivity

Câu hỏi thường gặp

再帰 nghĩa là gì?

再帰 (danh từ) nghĩa là đệ quy.

再帰 đọc là gì?

再帰 đọc là さいき (romaji: saiki).

Âm Hán Việt của 再帰 là gì?

Âm Hán Việt của 再帰 là "tái quy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.