再帰
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tái quy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
再帰 nghĩa là đệ quy.
Nghĩa của 再帰
Danh từ
- Đệ quy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ returning again; recurrence
- Danh từ recursion
- Danh từ reflexivity
Câu hỏi thường gặp
再帰 nghĩa là gì?
再帰 (danh từ) nghĩa là đệ quy.
再帰 đọc là gì?
再帰 đọc là さいき (romaji: saiki).
Âm Hán Việt của 再帰 là gì?
Âm Hán Việt của 再帰 là "tái quy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.