Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tái thẩm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
再審 nghĩa là tái thẩm.
Nghĩa của 再審
Danh từ
Tái thẩm. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ retrial; reopening of a case
Danh từ review; reexamination
Câu hỏi thường gặp
再審 nghĩa là gì?
再審 (danh từ) nghĩa là tái thẩm.
再審 đọc là gì?
再審 đọc là さいしん (romaji: saishin).
Âm Hán Việt của 再審 là gì?
Âm Hán Việt của 再審 là "tái thẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.