再び
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
再び nghĩa là lại, lần nữa.
Nghĩa của 再び
Phó từ
- Lại, lần nữa.
Cách viết khác: 二度
Câu ví dụ với 再び
- ボブは再び彼にあった。 Bob nhìn thấy anh ta lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196011
- もし万一再び失敗すると、私はその計画を断念するだろう。 Nếu tôi thất bại lần nữa, tôi sẽ từ bỏ kế hoạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193442
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ again; once more; a second time
Câu hỏi thường gặp
再び nghĩa là gì?
再び (phó từ) nghĩa là lại, lần nữa.
再び đọc là gì?
再び đọc là ふたたび (romaji: futatabi).
Âm Hán Việt của 再び là gì?
Âm Hán Việt của 再び là "nhị độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.