再会
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tái hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 再会
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meeting again; reunion
Câu ví dụ với 再会
- 彼女は彼に再会するのを楽しみに待っている。 Cô ấy chờ mong được gặp lại anh ấy.Tatoeba #87404
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).