TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

兼任(けんにん)

từ thông dụng
けんにんkennin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIÊM NHIỆM 兼 kiêm·任 nhiệm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiêm nhiệm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 兼任

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serving concurrently as; holding the additional post of

Câu ví dụ với 兼任

  • こちらの数学の先生は、バスケット班の監督も兼任されています。 Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11906625

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.