TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

兼(か)ね備(そな)える

từ thông dụng
かねそなえるkanesonaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 兼 kiêm·備 bị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 兼ね備える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to have both; to possess both; to combine with

Cách chia của 兼ね備える

Thể lịch sự (ます)兼ね備えます
Thể て兼ね備えて
Quá khứ (た)兼ね備えた
Phủ định (ない)兼ね備えない
Khả năng兼ね備えられる
Ý chí (よう)兼ね備えよう
Điều kiện (ば)兼ね備えれば
Bị động兼ね備えられる
Sai khiến兼ね備えさせる
Mệnh lệnh兼ね備えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.