TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

兵站(へいたん)

へいたんheitan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BINH TRẠM 兵 binh·站 trạm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “binh trạm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

兵站 nghĩa là hậu cần, tiếp vận.

Nghĩa của 兵站

Danh từ

  1. Hậu cần, tiếp vận.

Cách viết khác: 兵たん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ logistics; supply; communications

Câu hỏi thường gặp

兵站 nghĩa là gì?

兵站 (danh từ) nghĩa là hậu cần, tiếp vận.

兵站 đọc là gì?

兵站 đọc là へいたん (romaji: heitan).

Âm Hán Việt của 兵站 là gì?

Âm Hán Việt của 兵站 là "binh trạm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.