兵站
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “binh trạm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
兵站 nghĩa là hậu cần, tiếp vận.
Nghĩa của 兵站
Danh từ
- Hậu cần, tiếp vận.
Cách viết khác: 兵たん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ logistics; supply; communications
Câu hỏi thường gặp
兵站 nghĩa là gì?
兵站 (danh từ) nghĩa là hậu cần, tiếp vận.
兵站 đọc là gì?
兵站 đọc là へいたん (romaji: heitan).
Âm Hán Việt của 兵站 là gì?
Âm Hán Việt của 兵站 là "binh trạm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.