TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

共通語(きょうつうご)

từ thông dụng
きょうつうごkyōtsūgo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỘNG THÔNG NGỮ 共 cộng·通 thông·語 ngữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cộng thông ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 共通語

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ common language; lingua franca
  • Danh từ standard language (language variety understood throughout a country)

Câu ví dụ với 共通語

  • 英語は世界共通語のようなものだ。 Tiếng Anh cứ như thể là ngôn ngữ chung của thế giới.Tatoeba #1168426

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.