TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

共有(きょうゆう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きょうゆうkyōyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỘNG HỮU 共 cộng·有 hữu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cộng hữu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 共有

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joint ownership; co-ownership; sharing (e.g. a viewpoint)
  • Danh từ sharing (files, devices on a network, posts on social media, etc.)

Từ ghép có 共有

Câu ví dụ với 共有

  • 女たちは何でも共有している。 Con gái chia sẻ với nhau mọi thứ.Tatoeba #2142180

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.