共和
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cộng hòa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 共和
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ republicanism
- Danh từ cooperation; working together
Từ liên quan với 共和
Từ ghép có 共和
- 共和国 — Cộng hòa.
Câu ví dụ với 共和
- USSRはソビエト社会主義共和国連邦を表しています。 USSR là từ viết tắt của "Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Liên bang Xô Viết".Tatoeba #234784
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).