TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

公開(こうかい)

JLPT N1 từ thông dụng
こうかいkōkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG KHAI 公 công·開 khai

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công khai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 公開

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opening to the public; making available to the public; exhibiting; unveiling; release (of a film, information, etc.)

Từ ghép có 公開

Câu ví dụ với 公開

  • 来月公開される彼の最新作にご注目ください。 Hãy chú ý tác phẩm mới nhất sẽ được anh ấy công bố vào tháng sau.Tatoeba #1130348

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.