公開
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công khai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 公開
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opening to the public; making available to the public; exhibiting; unveiling; release (of a film, information, etc.)
Từ ghép có 公開
Câu ví dụ với 公開
- 来月公開される彼の最新作にご注目ください。 Hãy chú ý tác phẩm mới nhất sẽ được anh ấy công bố vào tháng sau.Tatoeba #1130348
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).