公開プロキシ
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
公開プロキシ nghĩa là proxy mở.
Nghĩa của 公開プロキシ
Danh từ
- Proxy mở.
Câu hỏi thường gặp
公開プロキシ nghĩa là gì?
公開プロキシ (danh từ) nghĩa là proxy mở.
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
公開プロキシ nghĩa là proxy mở.
公開プロキシ (danh từ) nghĩa là proxy mở.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.