公用
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công dụng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 公用
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ official business; government business; public business; company duties
- Danh từ public use; government use
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 公用
Trái nghĩa
Từ ghép có 公用
- 公用語 — Ngôn ngữ chính thức.
Câu ví dụ với 公用
- スイスには幾つかの公用語がある。 Thụy Sĩ có một vài ngôn ngữ chính thức.Tatoeba #8631709
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).