TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

公用(こうよう)

JLPT N1 từ thông dụng
こうようkōyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG DỤNG 公 công·用 dụng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công dụng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 公用

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ official business; government business; public business; company duties
  • Danh từ public use; government use

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 公用

Trái nghĩa

Từ ghép có 公用

Câu ví dụ với 公用

  • スイスには幾つかの公用語がある。 Thụy Sĩ có một vài ngôn ngữ chính thức.Tatoeba #8631709

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.