全身
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “toàn thân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 全身
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whole (body); full-length (e.g. portrait)
- Tính từ systemic
Câu ví dụ với 全身
- 私は全身が痛い。 Tôi bị đau cả người.Tatoeba #155397
- 全身すべてが耳だ。 Tôi nghe đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140799
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.