TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

入学試験(にゅうがくしけん)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
にゅうがくしけんnyūgakushiken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 入 nhập·学 học·試 thí·験 nghiệm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 入学試験

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entrance examination

Câu ví dụ với 入学試験

  • 彼は入学試験に合格したことを自慢した。 Anh ta tự hào vì đã thi đỗ kì thi nhập học.Tatoeba #101412
  • 彼は入学試験に失敗した。 Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101410

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.