免税
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “miễn thuế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 免税
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tax exemption; duty exemption
Câu ví dụ với 免税
- 免税店では何も買わなかったよ。 Tôi có mua gì ở cửa hàng miễn thuế đâu.Tatoeba #9003244
- 免税店では買い物は一つもしませんでした。 Tôi không mua gì ở những cửa hàng miễn thuế cả.Tatoeba #80217
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).