TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

光(ひか)り輝(かがや)く

từ thông dụng
ひかりかがやくhikarikagayaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 光 quang·輝 huy

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 光り輝く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shine; to glitter

Cách viết khác: 光輝く

Cách chia của 光り輝く

Thể lịch sự (ます)光り輝きます
Thể て光り輝いて
Quá khứ (た)光り輝いた
Phủ định (ない)光り輝かない
Khả năng光り輝ける
Ý chí (よう)光り輝こう
Điều kiện (ば)光り輝けば
Bị động光り輝かれる
Sai khiến光り輝かせる
Mệnh lệnh光り輝け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.