TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

先輩(せんぱい)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せんぱいsenpai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊN BỐI 先 tiên·輩 bối

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên bối” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

先輩 nghĩa là đàn anh, đàn chị, tiền bối.

Nghĩa của 先輩

Danh từ

  1. Đàn anh, đàn chị, tiền bối.

Từ liên quan với 先輩

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ senior (at school, work, etc.); superior; elder; older person; predecessor

Câu hỏi thường gặp

先輩 nghĩa là gì?

先輩 (danh từ) nghĩa là đàn anh, đàn chị, tiền bối.

先輩 đọc là gì?

先輩 đọc là せんぱい (romaji: senpai).

Âm Hán Việt của 先輩 là gì?

Âm Hán Việt của 先輩 là "tiên bối". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.