先輩
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên bối” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
先輩 nghĩa là đàn anh, đàn chị, tiền bối.
Nghĩa của 先輩
Danh từ
- Đàn anh, đàn chị, tiền bối.
Từ liên quan với 先輩
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ senior (at school, work, etc.); superior; elder; older person; predecessor
Câu hỏi thường gặp
先輩 nghĩa là gì?
先輩 (danh từ) nghĩa là đàn anh, đàn chị, tiền bối.
先輩 đọc là gì?
先輩 đọc là せんぱい (romaji: senpai).
Âm Hán Việt của 先輩 là gì?
Âm Hán Việt của 先輩 là "tiên bối". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.