儲け
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trừ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 儲け
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ profit; earnings
- Danh từ stroke of luck
Cách viết khác: 儲
Từ ghép có 儲け
- 儲ける — Kiếm.
Câu ví dụ với 儲け
- 彼は魚を売ってお金を儲けるでしょう。 Tôi nghĩ anh ấy kiếm tiền từ việc buôn bán cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #108412
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.