TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

優秀(ゆうしゅう)

JLPT N3 từ thông dụng
ゆうしゅうyūshū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ƯU TÚ 優 ưu·秀 tú

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ưu tú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

優秀 nghĩa là ưu tú.

Nghĩa của 優秀

Tính từ đuôi na

  1. Ưu tú. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na superior; excellent; brilliant; outstanding

Câu hỏi thường gặp

優秀 nghĩa là gì?

優秀 (tính từ đuôi na) nghĩa là ưu tú.

優秀 đọc là gì?

優秀 đọc là ゆうしゅう (romaji: yūshū).

Âm Hán Việt của 優秀 là gì?

Âm Hán Việt của 優秀 là "ưu tú". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.