TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

優生学(ゆうせいがく)

ゆうせいがくyūseigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ƯU SINH HỌC 優 ưu·生 sinh·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ưu sinh học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

優生学 nghĩa là thuyết ưu sinh.

Nghĩa của 優生学

Danh từ

  1. Thuyết ưu sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eugenics

Câu hỏi thường gặp

優生学 nghĩa là gì?

優生学 (danh từ) nghĩa là thuyết ưu sinh.

優生学 đọc là gì?

優生学 đọc là ゆうせいがく (romaji: yūseigaku).

Âm Hán Việt của 優生学 là gì?

Âm Hán Việt của 優生学 là "ưu sinh học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.