優勝者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ưu thắng giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
優勝者 nghĩa là người chiến thắng.
Nghĩa của 優勝者
Danh từ
- Người chiến thắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ champion; (first-prize) winner; victor; titleholder
Câu hỏi thường gặp
優勝者 nghĩa là gì?
優勝者 (danh từ) nghĩa là người chiến thắng.
優勝者 đọc là gì?
優勝者 đọc là ゆうしょうしゃ (romaji: yūshōsha).
Âm Hán Việt của 優勝者 là gì?
Âm Hán Việt của 優勝者 là "ưu thắng giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.