TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

優勝者(ゆうしょうしゃ)

ゆうしょうしゃyūshōsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ƯU THẮNG GIẢ 優 ưu·勝 thắng·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ưu thắng giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

優勝者 nghĩa là người chiến thắng.

Nghĩa của 優勝者

Danh từ

  1. Người chiến thắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ champion; (first-prize) winner; victor; titleholder

Câu hỏi thường gặp

優勝者 nghĩa là gì?

優勝者 (danh từ) nghĩa là người chiến thắng.

優勝者 đọc là gì?

優勝者 đọc là ゆうしょうしゃ (romaji: yūshōsha).

Âm Hán Việt của 優勝者 là gì?

Âm Hán Việt của 優勝者 là "ưu thắng giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.