TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

優勝劣敗(ゆうしょうれっぱい)

ゆうしょうれっぱいyūshōreppai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ƯU THẮNG LIỆT BẠI 優 ưu·勝 thắng·劣 liệt·敗 bại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ưu thắng liệt bại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 優勝劣敗

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ survival of the fittest (thành ngữ bốn chữ)

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.