優勝
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ưu thắng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 優勝
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overall victory; championship; winning the title
- Danh từ (being in) heaven; bliss; perfect contentment (khẩu ngữ)
Từ ghép có 優勝
- 優勝者 — Người chiến thắng.
Câu ví dụ với 優勝
- サッカーチーム全体が優勝して浮き浮きしてた。 Cả đội bóng đang ở trên mây sau khi dành được danh hiệu vô địch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216817
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.