働かせる
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はたらかせるhatarakaseru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 働かせる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to put someone to work; to make someone work
- Động từ to use; to apply; to exert; to exercise (restraint, one's imagination, one's brain, etc.)
Cách chia của 働かせる
| Thể lịch sự (ます) | 働かせます |
| Thể て | 働かせて |
| Quá khứ (た) | 働かせた |
| Phủ định (ない) | 働かせない |
| Khả năng | 働かせられる |
| Ý chí (よう) | 働かせよう |
| Điều kiện (ば) | 働かせれば |
| Bị động | 働かせられる |
| Sai khiến | 働かせさせる |
| Mệnh lệnh | 働かせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).