働かす
はたらかすhatarakasu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 働かす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to put someone to work; to make someone work
Cách chia của 働かす
| Thể lịch sự (ます) | 働かします |
| Thể て | 働かして |
| Quá khứ (た) | 働かした |
| Phủ định (ない) | 働かさない |
| Khả năng | 働かせる |
| Ý chí (よう) | 働かそう |
| Điều kiện (ば) | 働かせば |
| Bị động | 働かされる |
| Sai khiến | 働かさせる |
| Mệnh lệnh | 働かせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).