TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

働(はたら)かす

はたらかすhatarakasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 働かす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to put someone to work; to make someone work

Cách chia của 働かす

Thể lịch sự (ます)働かします
Thể て働かして
Quá khứ (た)働かした
Phủ định (ない)働かさない
Khả năng働かせる
Ý chí (よう)働かそう
Điều kiện (ば)働かせば
Bị động働かされる
Sai khiến働かさせる
Mệnh lệnh働かせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 働かす

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.