TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

傾(かし)げる

từ thông dụng
かしげるkashigeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 傾 khuynh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 傾げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tilt (esp. head); to lean; to incline; to slant

Cách viết khác: かたげる

Cách chia của 傾げる

Thể lịch sự (ます)傾げます
Thể て傾げて
Quá khứ (た)傾げた
Phủ định (ない)傾げない
Khả năng傾げられる
Ý chí (よう)傾げよう
Điều kiện (ば)傾げれば
Bị động傾げられる
Sai khiến傾げさせる
Mệnh lệnh傾げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.