TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

傾向(けいこう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
けいこうkeikō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHUYNH HƯỚNG 傾 khuynh·向 hướng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khuynh hướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

傾向 nghĩa là khuynh hướng, xu thế.

Nghĩa của 傾向

Danh từ

  1. Khuynh hướng, xu thế. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tendency; trend; inclination

Câu hỏi thường gặp

傾向 nghĩa là gì?

傾向 (danh từ) nghĩa là khuynh hướng, xu thế.

傾向 đọc là gì?

傾向 đọc là けいこう (romaji: keikō).

Âm Hán Việt của 傾向 là gì?

Âm Hán Việt của 傾向 là "khuynh hướng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.