傾く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 傾く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to incline toward; to slant; to lurch; to heel over; to be disposed to
- Động từ to go down (sun, moon); to sink
- Động từ to decline; to wane; to ebb; to fall away
- Động từ to tend (towards); to be inclined (to); to come around to (opinion, etc.)
Cách viết khác: かたぶく
Cách chia của 傾く
| Thể lịch sự (ます) | 傾きます |
| Thể て | 傾いて |
| Quá khứ (た) | 傾いた |
| Phủ định (ない) | 傾かない |
| Khả năng | 傾ける |
| Ý chí (よう) | 傾こう |
| Điều kiện (ば) | 傾けば |
| Bị động | 傾かれる |
| Sai khiến | 傾かせる |
| Mệnh lệnh | 傾け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 傾く
- 太陽が西に傾いた。 Mặt trời đã ngả đằng Tây.Tatoeba #138158
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).