TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

傾(かたむ)く

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かたむくkatamuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 傾 khuynh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 傾く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to incline toward; to slant; to lurch; to heel over; to be disposed to
  • Động từ to go down (sun, moon); to sink
  • Động từ to decline; to wane; to ebb; to fall away
  • Động từ to tend (towards); to be inclined (to); to come around to (opinion, etc.)

Cách viết khác: かたぶく

Cách chia của 傾く

Thể lịch sự (ます)傾きます
Thể て傾いて
Quá khứ (た)傾いた
Phủ định (ない)傾かない
Khả năng傾ける
Ý chí (よう)傾こう
Điều kiện (ば)傾けば
Bị động傾かれる
Sai khiến傾かせる
Mệnh lệnh傾け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 傾く

  • 太陽が西に傾いた。 Mặt trời đã ngả đằng Tây.Tatoeba #138158

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.