傷つく
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 傷つく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be wounded; to get injured
- Động từ to get hurt feelings
- Động từ to get damaged; to get chipped; to get scratched
Cách viết khác: 傷付く, 疵付く, 疵つく
Cách chia của 傷つく
| Thể lịch sự (ます) | 傷つきます |
| Thể て | 傷ついて |
| Quá khứ (た) | 傷ついた |
| Phủ định (ない) | 傷つかない |
| Khả năng | 傷つける |
| Ý chí (よう) | 傷つこう |
| Điều kiện (ば) | 傷つけば |
| Bị động | 傷つかれる |
| Sai khiến | 傷つかせる |
| Mệnh lệnh | 傷つけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 傷つく
- 私の言葉であなたが傷ついたらごめんなさい。 Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi có làm tổn thương bạn.Tatoeba #163685
- 私の言葉であなたが傷ついたならごめんなさい。 Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi có làm tổn thương bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163686
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.