TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

備(そな)える

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
そなえるsonaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 備 bị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 備える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to furnish with; to equip with; to provide; to install
  • Động từ to prepare for; to make preparations for; to make provision for
  • Động từ to possess (all that is needed); to be endowed with; to be equipped with
  • Động từ to be born with; to have since birth

Cách viết khác: 具える

Cách chia của 備える

Thể lịch sự (ます)備えます
Thể て備えて
Quá khứ (た)備えた
Phủ định (ない)備えない
Khả năng備えられる
Ý chí (よう)備えよう
Điều kiện (ば)備えれば
Bị động備えられる
Sai khiến備えさせる
Mệnh lệnh備えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 備える

  • 我々は常に最悪の事態に備えていなければならない。 Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những điều tệ hại nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185768

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.