備える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 備える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to furnish with; to equip with; to provide; to install
- Động từ to prepare for; to make preparations for; to make provision for
- Động từ to possess (all that is needed); to be endowed with; to be equipped with
- Động từ to be born with; to have since birth
Cách viết khác: 具える
Cách chia của 備える
| Thể lịch sự (ます) | 備えます |
| Thể て | 備えて |
| Quá khứ (た) | 備えた |
| Phủ định (ない) | 備えない |
| Khả năng | 備えられる |
| Ý chí (よう) | 備えよう |
| Điều kiện (ば) | 備えれば |
| Bị động | 備えられる |
| Sai khiến | 備えさせる |
| Mệnh lệnh | 備えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 備える
- 我々は常に最悪の事態に備えていなければならない。 Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những điều tệ hại nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185768
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.