TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

備(そな)え

từ thông dụng
そなえsonae giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 備 bị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 備え

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preparation; provision; arrangements
  • Danh từ defenses; guard; defensive posture
  • Danh từ military formation; troop arrangement; deployment

Từ ghép có 備え

Câu ví dụ với 備え

  • 最悪の事態に備えるべきです。 Bạn cần phải chuẩn bị cho tình huống xấu nhất.Tatoeba #1513330
  • 備えあれば患い無し。 Cẩn tắc vô áy náy.Tatoeba #369400
  • 備えあれば憂いなし。 Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3573491
  • 我々は常に最悪の事態に備えていなければならない。 Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những điều tệ hại nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185768

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.