TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

傍観者(ぼうかんしゃ)

ぼうかんしゃbōkansha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 傍 ?·観 quan·者 giả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

傍観者 nghĩa là người xem.

Nghĩa của 傍観者

Danh từ

  1. Người xem.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ onlooker; bystander

Câu hỏi thường gặp

傍観者 nghĩa là gì?

傍観者 (danh từ) nghĩa là người xem.

傍観者 đọc là gì?

傍観者 đọc là ぼうかんしゃ (romaji: bōkansha).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.