Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trinh sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
偵察 nghĩa là trinh sát.
Nghĩa của 偵察
Danh từ
Trinh sát. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ scouting; reconnaissance
Câu hỏi thường gặp
偵察 nghĩa là gì?
偵察 (danh từ) nghĩa là trinh sát.
偵察 đọc là gì?
偵察 đọc là ていさつ (romaji: teisatsu).
Âm Hán Việt của 偵察 là gì?
Âm Hán Việt của 偵察 là "trinh sát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.