偲ぶ
Nghĩa của 偲ぶ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to recollect; to remember; to reminisce; to be nostalgic for
- Động từ to imagine; to guess; to infer
- Động từ to admire (e.g. beauty); to praise; to commend (cổ)
Cách viết khác: 慕ぶ
Cách chia của 偲ぶ
| Thể lịch sự (ます) | 偲びます |
| Thể て | 偲んで |
| Quá khứ (た) | 偲んだ |
| Phủ định (ない) | 偲ばない |
| Khả năng | 偲べる |
| Ý chí (よう) | 偲ぼう |
| Điều kiện (ば) | 偲べば |
| Bị động | 偲ばれる |
| Sai khiến | 偲ばせる |
| Mệnh lệnh | 偲べ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).