TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

偏向(へんこう)

từ thông dụng
へんこうhenkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN HƯỚNG 偏 thiên·向 hướng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên hướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

偏向 nghĩa là thiên hướng.

Nghĩa của 偏向

Danh từ

  1. Thiên hướng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ propensity; tendency; inclination; deflection

Câu hỏi thường gặp

偏向 nghĩa là gì?

偏向 (danh từ) nghĩa là thiên hướng.

偏向 đọc là gì?

偏向 đọc là へんこう (romaji: henkō).

Âm Hán Việt của 偏向 là gì?

Âm Hán Việt của 偏向 là "thiên hướng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.