TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

偉人(いじん)

từ thông dụng
いじんijin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĨ NHÂN 偉 vĩ·人 nhân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vĩ nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

偉人 nghĩa là vĩ nhân.

Nghĩa của 偉人

Danh từ

  1. Vĩ nhân. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ great person; eminent figure

Câu hỏi thường gặp

偉人 nghĩa là gì?

偉人 (danh từ) nghĩa là vĩ nhân.

偉人 đọc là gì?

偉人 đọc là いじん (romaji: ijin).

Âm Hán Việt của 偉人 là gì?

Âm Hán Việt của 偉人 là "vĩ nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.