値引き
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trị dẫn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
値引き nghĩa là bớt giá, sự bớt, sự giảm.
Nghĩa của 値引き
Danh từ
- Bớt giá, sự bớt, sự giảm.
Cách viết khác: 値引
Câu ví dụ với 値引き
- 20ユニット以上注文したら、値引きしていただけますか。 Nếu chúng tôi đặt hàng với số lượng lớn hơn 20, bạn sẽ giảm giá chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235588
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ price reduction; discount
Câu hỏi thường gặp
値引き nghĩa là gì?
値引き (danh từ) nghĩa là bớt giá, sự bớt, sự giảm.
値引き đọc là gì?
値引き đọc là ねびき (romaji: nebiki).
Âm Hán Việt của 値引き là gì?
Âm Hán Việt của 値引き là "trị dẫn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.