候補
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hậu bổ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
候補 nghĩa là ứng cử viên.
Nghĩa của 候補
Danh từ
- Ứng cử viên.
Cách viết khác: 侯補
Từ ghép có 候補
- 候補者 — Ứng cử viên, ứng cử.
Câu ví dụ với 候補
- 彼はアメリカ大統領候補者の一人である。 Anh ấy là một ứng cử viên tổng thống Mỹ.Tatoeba #114805
- 民主党はまだ候補者を決めていないが、どっちにしても負けるに決まっている。 Đảng Dân chủ chưa quyết định được ứng cử viên của mình, nhưng cho dù thế nào đi chăng nữa, họ chắc chắn sẽ thua.Tatoeba #81018
- 25歳以上のすべてのチベット人は亡命チベット代表者議会の議員選挙に立候補する権利を有する。 Mọi người dân Tây Tạng trên 25 tuổi đều có quyền tự ứng cử vào Hiệp hội Đại biểu Nhân dân Tây Tạng.Tatoeba #523521
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ candidate; contender; prospect; pick; choice
- Danh từ candidacy; candidature; nomination
Câu hỏi thường gặp
候補 nghĩa là gì?
候補 (danh từ) nghĩa là ứng cử viên.
候補 đọc là gì?
候補 đọc là こうほ (romaji: kōho).
Âm Hán Việt của 候補 là gì?
Âm Hán Việt của 候補 là "hậu bổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.