TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

倒産(とうさん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
とうさんtōsan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 倒 đảo·産 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

倒産 nghĩa là phá sản.

Nghĩa của 倒産

Danh từ

  1. Phá sản.

Câu ví dụ với 倒産

  • その会社は倒産した。 Công ti đã phá sản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211767

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (corporate) bankruptcy; insolvency; commercial failure; failed business

Câu hỏi thường gặp

倒産 nghĩa là gì?

倒産 (danh từ) nghĩa là phá sản.

倒産 đọc là gì?

倒産 đọc là とうさん (romaji: tōsan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.