倒産
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
倒産 nghĩa là phá sản.
Nghĩa của 倒産
Danh từ
- Phá sản.
Câu ví dụ với 倒産
- その会社は倒産した。 Công ti đã phá sản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211767
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (corporate) bankruptcy; insolvency; commercial failure; failed business
Câu hỏi thường gặp
倒産 nghĩa là gì?
倒産 (danh từ) nghĩa là phá sản.
倒産 đọc là gì?
倒産 đọc là とうさん (romaji: tōsan).