Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tu từ học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
修辞学 nghĩa là tu từ học.
Nghĩa của 修辞学
Danh từ
Tu từ học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ rhetoric
Câu hỏi thường gặp
修辞学 nghĩa là gì?
修辞学 (danh từ) nghĩa là tu từ học.
修辞学 đọc là gì?
修辞学 đọc là しゅうじがく (romaji: shūjigaku).
Âm Hán Việt của 修辞学 là gì?
Âm Hán Việt của 修辞学 là "tu từ học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.