修める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 修める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to study; to complete (a course); to cultivate; to master
- Động từ to order (one's life)
- Động từ to repair (a fault one has committed)
Cách chia của 修める
| Thể lịch sự (ます) | 修めます |
| Thể て | 修めて |
| Quá khứ (た) | 修めた |
| Phủ định (ない) | 修めない |
| Khả năng | 修められる |
| Ý chí (よう) | 修めよう |
| Điều kiện (ば) | 修めれば |
| Bị động | 修められる |
| Sai khiến | 修めさせる |
| Mệnh lệnh | 修めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).