TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

保護主義(ほごしゅぎ)

ほごしゅぎhogoshugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢO HỘ CHỦ NGHĨA 保 bảo·護 hộ·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bảo hộ chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

保護主義 nghĩa là bảo hộ mậu dịch.

Nghĩa của 保護主義

Danh từ

  1. Bảo hộ mậu dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protectionism

Câu hỏi thường gặp

保護主義 nghĩa là gì?

保護主義 (danh từ) nghĩa là bảo hộ mậu dịch.

保護主義 đọc là gì?

保護主義 đọc là ほごしゅぎ (romaji: hogoshugi).

Âm Hán Việt của 保護主義 là gì?

Âm Hán Việt của 保護主義 là "bảo hộ chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.