保護主義
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bảo hộ chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
保護主義 nghĩa là bảo hộ mậu dịch.
Nghĩa của 保護主義
Danh từ
- Bảo hộ mậu dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protectionism
Câu hỏi thường gặp
保護主義 nghĩa là gì?
保護主義 (danh từ) nghĩa là bảo hộ mậu dịch.
保護主義 đọc là gì?
保護主義 đọc là ほごしゅぎ (romaji: hogoshugi).
Âm Hán Việt của 保護主義 là gì?
Âm Hán Việt của 保護主義 là "bảo hộ chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.