保釈
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bảo thích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
保釈 nghĩa là tại ngoại, tại ngoại hậu cứu.
Nghĩa của 保釈
Danh từ
- Tại ngoại, tại ngoại hậu cứu.
Từ ghép có 保釈
- 保釈金 — Tiền tại ngoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bail; releasing on bail
Câu hỏi thường gặp
保釈 nghĩa là gì?
保釈 (danh từ) nghĩa là tại ngoại, tại ngoại hậu cứu.
保釈 đọc là gì?
保釈 đọc là ほしゃく (romaji: hoshaku).
Âm Hán Việt của 保釈 là gì?
Âm Hán Việt của 保釈 là "bảo thích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.