TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

保釈(ほしゃく)

từ thông dụng
ほしゃくhoshaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢO THÍCH 保 bảo·釈 thích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bảo thích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

保釈 nghĩa là tại ngoại, tại ngoại hậu cứu.

Nghĩa của 保釈

Danh từ

  1. Tại ngoại, tại ngoại hậu cứu.

Từ ghép có 保釈

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bail; releasing on bail

Câu hỏi thường gặp

保釈 nghĩa là gì?

保釈 (danh từ) nghĩa là tại ngoại, tại ngoại hậu cứu.

保釈 đọc là gì?

保釈 đọc là ほしゃく (romaji: hoshaku).

Âm Hán Việt của 保釈 là gì?

Âm Hán Việt của 保釈 là "bảo thích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.