保護
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo hộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
保護 nghĩa là bảo hộ, bảo vệ.
Nghĩa của 保護
Danh từ
- Bảo hộ, bảo vệ. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 保護
- 保護主義 — Bảo hộ mậu dịch.
Câu ví dụ với 保護
- このシステムには、保護回路が組み込まれています。 Với hệ thống này, mạch bảo vệ đã được tích hợp.Tatoeba #213057
- 人類が環境を保護しなければ環境から人類は締め出されるだろう。 Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.Tatoeba #143926
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protection; safeguard; guardianship; custody; patronage
- Danh từ preservation; conservation
Câu hỏi thường gặp
保護 nghĩa là gì?
保護 (danh từ) nghĩa là bảo hộ, bảo vệ.
保護 đọc là gì?
保護 đọc là ほご (romaji: hogo).
Âm Hán Việt của 保護 là gì?
Âm Hán Việt của 保護 là "bảo hộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.