TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

保証金(ほしょうきん)

từ thông dụng
ほしょうきんhoshōkin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢO CHỨNG KIM 保 bảo·証 chứng·金 kim

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bảo chứng kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

保証金 nghĩa là tiền đặt cọc.

Nghĩa của 保証金

Danh từ

  1. Tiền đặt cọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deposit (esp. on renting a house); security money; bond payment; guarantee

Câu hỏi thường gặp

保証金 nghĩa là gì?

保証金 (danh từ) nghĩa là tiền đặt cọc.

保証金 đọc là gì?

保証金 đọc là ほしょうきん (romaji: hoshōkin).

Âm Hán Việt của 保証金 là gì?

Âm Hán Việt của 保証金 là "bảo chứng kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.