TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

保守的(ほしゅてき)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ほしゅてきhoshuteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢO THỦ ĐÍCH 保 bảo·守 thủ·的 đích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bảo thủ đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 保守的

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na conservative

Câu ví dụ với 保守的

  • トムはとても保守的だ。 Tom rất là bảo thủ.Tatoeba #1690167

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.