価値
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giá trị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
価値 nghĩa là giá trị.
Nghĩa của 価値
Danh từ
- Giá trị. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 価値
- これらの硬貨はほとんど価値がない。 Những đồng xu này hầu như không có giá trị gì.Tatoeba #217908
- いろいろ考えてみると私の主観ですが、プレゼントはどれだけ気持ちがこめられているかで価値がかわってくるのだと思います。 Sau khi suy nghĩ rất nhiều, và đây chỉ là ý kiến của riêng tôi tôi, nhưng tôi nghĩ giá trị của một món quà sẽ thay đổi tùy thuộc vào việc có bao nhiêu tình cảm được đặt vào trong món quà đó.Tatoeba #74753
- 木の価値はその実でわかる。 Trông quả biết cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80127
- ローマは行ってみるだけの価値がある。 Thành phố Rome đáng để viếng thăm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192246
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ value; worth; merit
Câu hỏi thường gặp
価値 nghĩa là gì?
価値 (danh từ) nghĩa là giá trị.
価値 đọc là gì?
価値 đọc là かち (romaji: kachi).
Âm Hán Việt của 価値 là gì?
Âm Hán Việt của 価値 là "giá trị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.