使える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 使える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be usable; to be serviceable; to be useful
Cách viết khác: 遣える
Cách chia của 使える
| Thể lịch sự (ます) | 使えます |
| Thể て | 使えて |
| Quá khứ (た) | 使えた |
| Phủ định (ない) | 使えない |
| Khả năng | 使えられる |
| Ý chí (よう) | 使えよう |
| Điều kiện (ば) | 使えれば |
| Bị động | 使えられる |
| Sai khiến | 使えさせる |
| Mệnh lệnh | 使えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 使える
- ジムは仏語と独語が自由に使える。 Jim thông thạo tiếng Pháp và tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #215931
- このカードは使えますか。 Tôi dùng thẻ này có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223919
- パソコンが使えるのは彼女だけです。 Chỉ có chị ấy mới có thể sử dụng máy vi tính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198032
- ビザは使えますか。 Tôi có thể trả tiền bằng thẻ VISA của tôi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197608
- 人々は人間しか言語を使えないと以前は考えていた。 Mọi người thường nghĩ rằng chỉ có con người mới có thể sử dụng ngôn nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144093
- コミヤコフは彼の腕を満足には使えないかもしれない。 Komiakov có thể chẳng bao giờ sử dụng tốt cánh tay của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219094
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.