TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

使(つか)える

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
つかえるtsukaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 使 sứ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 使える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be usable; to be serviceable; to be useful

Cách viết khác: 遣える

Cách chia của 使える

Thể lịch sự (ます)使えます
Thể て使えて
Quá khứ (た)使えた
Phủ định (ない)使えない
Khả năng使えられる
Ý chí (よう)使えよう
Điều kiện (ば)使えれば
Bị động使えられる
Sai khiến使えさせる
Mệnh lệnh使えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 使える

  • ジムは仏語と独語が自由に使える。 Jim thông thạo tiếng Pháp và tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #215931
  • このカードは使えますか。 Tôi dùng thẻ này có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223919
  • パソコンが使えるのは彼女だけです。 Chỉ có chị ấy mới có thể sử dụng máy vi tính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198032
  • ビザは使えますか。 Tôi có thể trả tiền bằng thẻ VISA của tôi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197608
  • 人々は人間しか言語を使えないと以前は考えていた。 Mọi người thường nghĩ rằng chỉ có con người mới có thể sử dụng ngôn nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144093
  • コミヤコフは彼の腕を満足には使えないかもしれない。 Komiakov có thể chẳng bao giờ sử dụng tốt cánh tay của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219094

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.